越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ngắm nhìn” (1)
ngắm nhìn
英语
动gaze at
Cô ấy ngắm nhìn bầu trời.
She gazes at the sky.
相关词“ngắm nhìn” (0)
未找到相关词。
短语“ngắm nhìn” (1)
Cô ấy ngắm nhìn bầu trời.
She gazes at the sky.
